Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Rostov

Rostov

Nga
Nga
CLB Rostov (tiếng Nga Футбольный клуб Ростов) là một CLB bóng đá chuyên nghiệp Nga có trụ sở tại thành phố Rostov-on-Don ...
Cho xem nhiều hơn

Rostov Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 11:00
Rostov Rostov Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
0 1
TTG 11/05/26 06:00
Akron Tolyatti Akron Tolyatti Rostov Rostov
1 3
TTG 02/05/26 07:00
FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala Rostov Rostov
1 2
Đã hủ 26/04/26 11:00
Rostov Rostov Torpedo Moscow Torpedo Moscow
TTG 25/04/26 07:30
Rostov Rostov Orenburg Orenburg
0 1
TTG 21/04/26 12:45
CSKA Moskva CSKA Moskva Rostov Rostov
1 1
TTG 17/04/26 12:30
Rostov Rostov Sochi Sochi
0 1
TTG 12/04/26 09:30
Rostov Rostov Spartak Moscow Spartak Moscow
1 1
TTG 05/04/26 07:00
Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod Rostov Rostov
0 1
TTG 21/03/26 06:45
Akhmat Akhmat Rostov Rostov
1 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
3
5
7
10:16
-6
14
0.93
Phong độ sân khách
15
5
4
6
15:16
-1
19
1.27
Phong độ tổng thể
30
8
9
13
25:32
-7
33
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
2
7
6
4:8
-4
13
0.87
Phong độ sân khách
15
6
5
4
9:7
+2
23
1.53
Phong độ tổng thể
30
8
12
10
13:15
-2
36
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
4
5
6
6:8
-2
17
1.13
Phong độ sân khách
15
2
8
5
6:9
-3
14
0.93
Phong độ tổng thể
30
6
13
11
12:17
-5
31
1.03

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.83
0.67
1.00
Phút / bàn thắng ghi
108
135
90
Trên 0.5
64%
60%
67%
Trên 1.5
14%
7%
20%
Trên 2.5
7%
0%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
4%
0%
7%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
27%
54%
Không ghi được bàn thắng
37%
40%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
7
5
2
Phạt dền nhận
8
5
3
Phạt dền trong một trận
50%
67%
34%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.43
0.27
0.60
Ghi bàn trong 1H
37%
27%
47%
Thất bại ghi bàn 1H
64%
74%
54%
1H Bàn thắng ghi
13
4
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.40
0.40
0.40
Ghi bàn trong 2H
30%
34%
27%
Thất bại hhi bàn 2H
70%
67%
74%
2H Bàn thắng ghi
12
6
6

Rostov ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận

Rostov là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Rostov không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.07
1.07
1.07
Phút / bàn thủng lưới
84’
84’
84’
Giữ sạch lưới %
27%
27%
27%
Trên 0.5
74%
74%
74%
Trên 1.5
20%
14%
27%
Trên 2.5
10%
14%
7%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.50
0.53
0.47
Giữ sạch lưới 1H
17%
8%
9%
1h goals conceded
15
8
7
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.57
0.53
0.60
Giữ sạch lưới 2H
16%
9%
7%
2H Bàn thua
17
8
9

Rostov để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải vô địch quốc gia

Rostov để thủng lưới trung bình 1.07 bàn mỗi trận

Rostov đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.90
1.73
2.07
Trên 0.5
94%
94%
94%
Trên 1.5
50%
47%
54%
Trên 2.5
24%
14%
34%
Trên 3.5
14%
14%
14%
Trên 4.5
7%
7%
7%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
7%
7%
Dưới 1.5
50%
54%
47%
Dưới 2.5
77%
87%
67%
Dưới 3.5
87%
87%
87%
Dưới 4.5
94%
94%
94%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.93
0.80
1.07
Trên 0.5 1H
67%
60%
74%
Trên 1.5 1H
17%
14%
20%
Trên 2.5 1H
7%
7%
7%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
34%
40%
27%
Dưới 1.5 1H
84%
87%
80%
Dưới 2.5 1H
94%
94%
94%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.97
0.93
1.00
Trên 0.5 2H
64%
67%
60%
Trên 1.5 2H
20%
14%
27%
Trên 2.5 2H
7%
7%
7%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
37%
34%
40%
Dưới 1.5 2H
80%
87%
74%
Dưới 2.5 2H
94%
94%
94%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rostov đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Rostov tổng số bàn thắng mỗi trận 1.90 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Rostov tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Rostov tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
44%
40%
47%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
7%
0%
14%
CDG và hòa
24%
27%
20%
CDG và thua
14%
14%
14%
CDG và trên 2.5 (có/có)
24%
14%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
14%
14%
14%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
14%
14%
14%
CDG 2H
14%
7%
20%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
14%
14%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
7%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
74%
80%
67%

Rostov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
4%
17%
11 - 20 phút
7%
0%
7%
21 - 30 phút
24%
17%
7%
31 - 40 phút
17%
10%
7%
41 - 50 phút
27%
17%
14%
51 - 60 phút
24%
10%
14%
61 - 70 phút
17%
10%
7%
71 - 80 phút
27%
7%
20%
81 - 90+ phút
20%
10%
14%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
27%
4%
24%
31 - 45+ phút
24%
17%
7%
46 - 60+ phút
27%
17%
14%
46 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 75 phút
24%
14%
14%
76 - 90+ phút
37%
14%
27%

Rostov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Rostov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Rostov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Rostov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Rostov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Rostov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
94%
100%
+1.5
90%
87%
94%
+0.5
57%
54%
60%
-0.5
27%
20%
34%
-1.5
7%
7%
7%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
97%
100%
94%
+0.5
67%
60%
74%
-0.5
27%
14%
40%
-1.5
4%
0%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
94%
94%
+0.5
64%
60%
67%
-0.5
20%
27%
14%
-1.5
7%
7%
7%

Rostov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.87
5.13
4.60
Đội thẻ trung bình
2.43
2.27
2.60
Thẻ chống lại trung bình %
2.43
2.87
2.00
Chiến thắng
40%
27%
54%
Chấp +1.5
77%
60%
94%
Chấp +0.5
60%
47%
74%
Chấp -0.5
40%
27%
54%
Chấp -1.5
20%
14%
27%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
94%
94%
94%
Trên 2.5
87%
87%
87%
Trên 3.5
70%
74%
67%
Trên 4.5
54%
54%
54%
Trên 5.5
37%
47%
27%
Trên 6.5
27%
34%
20%
Trên 7.5
10%
14%
7%
Tổng Thẻ
146
77
69
Cao nhất trong một trận
10
10
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.80
2.07
1.53
Đội thẻ trung bình 1H
0.90
0.93
0.87
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.90
1.13
0.67
Chiến thắng 1H
24%
20%
27%
Chấp +1.5
94%
87%
100%
Chấp +0.5
67%
60%
74%
Chấp -0.5
24%
20%
27%
Chấp -1.5
17%
14%
20%
Trên 0.5
70%
74%
67%
Trên 1.5
50%
54%
47%
Trên 2.5
27%
34%
20%
Đội thẻ trên 0.5
50%
47%
54%
Đội thẻ trên 1.5
30%
34%
27%
Thẻ chống lại trên 0.5
54%
60%
47%
Thẻ chống lại trên 1.5
24%
34%
14%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.07
3.07
3.07
Đội thẻ trung bình 2H
1.53
1.33
1.73
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.53
1.73
1.33
Chiến thắng 2H
40%
34%
47%
Chấp +1.5
80%
74%
87%
Chấp +0.5
60%
54%
67%
Chấp -0.5
40%
34%
47%
Chấp -1.5
14%
14%
14%
Trên 0.5
94%
94%
94%
Trên 1.5
84%
80%
87%
Trên 2.5
64%
67%
60%
Trên 3.5
37%
34%
40%
Đội thẻ trên 0.5
64%
54%
74%
Đội thẻ trên 1.5
50%
47%
54%
team cards over 2.5
27%
20%
34%
Thẻ chống lại trên 0.5
87%
94%
80%
Thẻ chống lại trên 1.5
47%
47%
47%
cards against over 2.5
20%
34%
7%

Rostov thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov có trung bình 4.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.37
8.40
8.33
Đội phạt góc trung bình
4.27
4.47
4.07
Phạt góc chống lại trung bình
4.10
3.93
4.27
Chiến thắng
47%
47%
47%
Handicap +2.5
87%
87%
87%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
30%
40%
20%
Handicap -2.5
20%
27%
14%
Trên 6.5
77%
74%
80%
Trên 7.5
50%
60%
40%
Trên 8.5
44%
47%
40%
Trên 9.5
30%
40%
20%
Trên 10.5
20%
20%
20%
Trên 11.5
14%
7%
20%
Trên 12.5
14%
7%
20%
Trên 13.5
10%
7%
14%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.13
4.27
4.00
Đội phạt góc trung bình 1H
2.20
2.27
2.13
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.93
2.00
1.87
Chiến thắng 1H
44%
47%
40%
Handicap +2.5
90%
94%
87%
Handicap +1.5
74%
74%
74%
Handicap -1.5
30%
20%
40%
Handicap -2.5
20%
14%
27%
Trên 4.5
40%
54%
27%
Trên 5.5
17%
20%
14%
Trên 6.5
10%
7%
14%
Đội phạt góc trên 2.5
37%
40%
34%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 2.5
34%
34%
34%
Phạt góc chống lại trên 3.5
17%
14%
20%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.23
4.13
4.33
Đội phạt góc trung bình 2H
2.07
2.20
1.93
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.17
1.93
2.40
Chiến thắng 2H
47%
54%
40%
Handicap +2.5
87%
94%
80%
Handicap +1.5
74%
87%
60%
Handicap -1.5
24%
14%
34%
Handicap -2.5
10%
7%
14%
Trên 4.5
34%
34%
34%
Trên 5.5
24%
27%
20%
Trên 6.5
10%
7%
14%
Đội phạt góc trên 2.5
40%
40%
40%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
7%
14%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
40%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
17%
14%
20%

Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov có trung bình 8.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Rostov có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Ronaldo FW
    7
  • 2 Golenkov E. FW
    6
  • 3 Schetinin K. MD
    5
  • 4 Mohebi M. MD
    5
  • 5 Suleimanov T. FW
    4
  • 6 Mironov A. MD
    3
  • 7 Vakhaniya I. DF
    2
  • 8 Melekhin V. DF
    2
  • 9 Kuchaev K. MD
    1
  • 10 Komarov I. MD
    1
  • 11 Zhbanov I. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
ROS ROS
Đội thống kê
AKH AKH
Xếp hạng
15
0.83
Ghi bàn / trận
1.17
9
13
1.07
Thua / trận đấu
1.30
10
14
1.90
Trận bàn thắng trung bình
2.47
10
13
44%
CDG
57%
7
16
8.37
Trận phạt góc trung bình
9.07
9
13
4.27
Đội phạt góc trung bình
4.53
9
2
4.87
Trận thẻ trung bình
4.23
12
5
2.43
Đội thẻ trung bình
2.03
12

Những người ghi bàn nhiều nhất

ROS Rostov
Ronaldo 6
Suleimanov T. 4
Mohebi M. 3
AKH Akhmat
Cacintura E. 9
Melkadze G. 7
Samorodov M. 5

Rostov Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 30 20 8 2 53:19 34 68
2 30 20 6 4 60:23 37 66
3 30 14 11 5 54:39 15 53
4 30 15 7 8 47:39 8 52
5 30 15 6 9 44:33 11 51
6 30 11 13 6 38:21 17 46
7 30 12 9 9 51:40 11 45
8 30 11 10 9 29:30 -1 43
9 30 9 10 11 35:39 -4 37
10 30 8 9 13 25:32 -7 33
11 30 8 8 14 35:50 -15 32
12 30 7 8 15 29:44 -15 29
13 30 6 9 15 35:53 -18 27
14 30 5 11 14 19:37 -18 26
15 30 6 5 19 26:50 -24 23
16 30 6 4 20 29:60 -31 22
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Rostov Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Tajikistan 27 194 28 - - 5 - -
Bosnia & Herzegovina 31 187 2 - - - - -
Nga 23 190 1 - - - - 1
CLB tham gia giải bóng đá chuyên nghiệp Nga, thi đấu trận đấu tại sân nhà Rostov Arena.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Rostov
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Rostov
  • Viết tắt:
    ROS
  • Giám đốc:
    Alba Cabello, Jonatan
  • Sân vận động:
    Sân Vận động Rostov Arena
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close