Rostov
Nga
Rostov Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rostov ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Rostov là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rostov không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Rostov để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rostov để thủng lưới trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Rostov đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rostov đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rostov tổng số bàn thắng mỗi trận 1.90 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Rostov tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Rostov tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Rostov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rostov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rostov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rostov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rostov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rostov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rostov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rostov thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov có trung bình 4.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov có trung bình 8.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Rostov Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 8 | 2 | 53:19 | 34 | 68 | |
| 2 | 30 | 20 | 6 | 4 | 60:23 | 37 | 66 | |
| 3 | 30 | 14 | 11 | 5 | 54:39 | 15 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 7 | 8 | 47:39 | 8 | 52 | |
| 5 | 30 | 15 | 6 | 9 | 44:33 | 11 | 51 | |
| 6 | 30 | 11 | 13 | 6 | 38:21 | 17 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 51:40 | 11 | 45 | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | 29:30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 35:39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 25:32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 8 | 8 | 14 | 35:50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 7 | 8 | 15 | 29:44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 6 | 9 | 15 | 35:53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 5 | 11 | 14 | 19:37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 6 | 5 | 19 | 26:50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 6 | 4 | 20 | 29:60 | -31 | 22 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Rostov Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
27 | 194 | 28 | - | - | 5 | - | - | |
|
13
Hankic H.
|
|
31 | 187 | 2 | - | - | - | - | - |
| |
23 | 190 | 1 | - | - | - | - | 1 |